housing start

housing start

A new housing start begins with the pouring of the foundation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động bắt đầu xây dựng một ngôi nhà: "housing start" chỉ thời điểm hoặc hành động chính thức khởi công xây dựng một căn nhà mới, thường được dùng trong kinh tế học hoặc bất động sản để đo lường số lượng dự án nhà ở mới bắt đầu trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Số lượng các dự án nhà ở bắt đầu xây dựng đã tăng 10% trong quý này.)
  • (Sự sụt giảm của các dự án nhà ở bắt đầu xây dựng thường báo hiệu sự chậm lại của nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Housing start data": dữ liệu về các dự án nhà ở khởi công.
    • Economists analyze housing start data to predict market trends. (Các nhà kinh tế phân tích dữ liệu về các dự án nhà ở khởi công để dự đoán xu hướng thị trường.)
  • "Single-family housing start": dự án xây dựng nhà ở cho một gia đình.
    • Single-family housing starts are a key indicator of residential construction. (Các dự án xây dựng nhà ở cho một gia đình một chỉ số quan trọng của xây dựng nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Housing (n): nhà ở, chỗ ở.
    • The city is facing a housing shortage. (Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở.)
  • Start (n): sự bắt đầu, khởi đầu.
    • The start of the project was delayed. (Sự bắt đầu của dự án đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction start: sự khởi công xây dựng.
    • The construction start for the new building is scheduled for next month. (Việc khởi công xây dựng tòa nhà mới được lên lịch vào tháng tới.)
  • Building permit issuance: việc cấp phép xây dựng (thường liên quan đến housing start).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start on: bắt đầu làm gì đó.
    • They will start on the housing project next week. (Họ sẽ bắt đầu dự án nhà ở vào tuần tới.)
  • Start up: khởi động, bắt đầu hoạt động.
    • The company started up a new housing development. (Công ty đã khởi động một khu phát triển nhà ở mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Get off the ground: bắt đầu thành công, khởi động.
    • The housing start finally got off the ground after months of planning. (Dự án nhà ở cuối cùng đã khởi động sau nhiều tháng lên kế hoạch.)